Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to give away
01
tặng, cho đi
to give something as a gift or donation to someone
Transitive: to give away sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
give
thì hiện tại
give away
ngôi thứ ba số ít
gives away
hiện tại phân từ
giving away
quá khứ đơn
gave away
quá khứ phân từ
given away
Các ví dụ
She decided to give away her old clothes to a local charity.
Cô ấy quyết định tặng quần áo cũ của mình cho một tổ chức từ thiện địa phương.
02
tiết lộ, làm lộ
to reveal or expose information that was meant to be kept confidential or secret
Transitive: to give away information or secrets
Các ví dụ
The employee accidentally gave away the company's future product plans during the interview.
Nhân viên vô tình tiết lộ kế hoạch sản phẩm tương lai của công ty trong cuộc phỏng vấn.
03
tiết lộ, tố cáo
to reveal information that incriminates or exposes someone's secrets or actions
Transitive: to give away the culprit
Các ví dụ
The suspicious look on Mark's face gave him away when asked about his involvement in the crime.
Ánh mắt nghi ngờ trên khuôn mặt của Mark đã tố cáo anh ta khi được hỏi về sự dính líu của mình trong vụ án.
04
trao cô dâu, dẫn cô dâu đến lễ đường
to escort the bride to the bridegroom and formally give her permission to marry him
Transitive: to give away the bride
Các ví dụ
As a symbol of their union, the mother and father jointly gave their daughter away during the ceremony.
Như một biểu tượng của sự kết hợp, mẹ và cha cùng nhau trao con gái của họ trong buổi lễ.
05
cho đi, tặng
to accidentally or carelessly allow someone to gain an advantage or score
Transitive: to give away an advantage or score
Các ví dụ
In the football game, the team's defense gave away two easy goals to the opposing team.
Trong trận bóng đá, hàng phòng ngự của đội đã nhường hai bàn thắng dễ dàng cho đội đối phương.
06
trao tặng, phát
to present something, typically as part of a ceremony or event
Transitive: to give away sth
Ditransitive: to give away sth to sb
Các ví dụ
The mayor gave away the awards at the charity gala, recognizing outstanding community contributions.
Thị trưởng đã trao giải thưởng tại buổi gala từ thiện, ghi nhận những đóng góp xuất sắc của cộng đồng.



























