Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gãy, vỡ
Gãy xương là một thuật ngữ y học được sử dụng để mô tả vết nứt hoặc gãy trong xương hoặc chất cứng.
vết nứt, vết rạn
Tác động đột ngột gây ra một vết nứt trong kính.
vết nứt, khe nứt
Trận động đất đã gây ra một số vết nứt dọc theo đường đứt gãy.
Tác động của cú ngã có thể làm gãy xương, vì vậy hãy cẩn thận trên vỉa hè đóng băng.
gãy, vỡ
Chiếc gương rơi xuống đất và vỡ thành vô số mảnh.
vi phạm, phá vỡ
Anh ta đã vi phạm quy tắc ứng xử của công ty bằng cách rò rỉ dữ liệu bí mật.
gãy, bị gãy
Cổ tay cô ấy bị gãy khi vấp phải lề đường.
làm gãy, làm vỡ
Tác động của cú ngã đã làm vỡ chiếc bình gốm, vỡ thành từng mảnh.
làm gãy, phá vỡ
Sự suy thoái kinh tế đã làm rạn nứt sự ổn định của thị trường, dẫn đến sự không chắc chắn lan rộng.



























