Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
even
01
chẵn, số chẵn
(of a number) able to be divided by two without leaving a remainder
Các ví dụ
The group included both odd and even numbers.
Nhóm bao gồm cả số lẻ và số chẵn.
Các ví dụ
The rows of plants were spaced at even distances in the garden.
Các hàng cây được trồng cách nhau những khoảng cách đều đặn trong vườn.
Các ví dụ
His strokes were precise, resulting in an even coat of paint on the wall.
Những nét vẽ của anh ấy chính xác, tạo ra một lớp sơn đều trên tường.
Các ví dụ
They aimed for an even resolution to the dispute.
Họ nhắm đến một giải pháp công bằng cho tranh chấp.
05
đều đặn, ổn định
consistent or regular in nature
Các ví dụ
Her breathing was even as she relaxed in the chair.
Hơi thở của cô ấy đều đặn khi cô ấy thư giãn trên ghế.
06
ngang nhau, không nợ nần
without any outstanding debts or obligations
Các ví dụ
He made sure all accounts were even before moving forward with the project.
Anh ấy đảm bảo rằng tất cả các tài khoản đều cân bằng trước khi tiếp tục với dự án.
07
đều đặn, bình tĩnh
characterized by a calm and stable temperament
Các ví dụ
Her even temperament helped her handle the unexpected changes smoothly.
Tính khí điềm đạm của cô ấy đã giúp cô ấy xử lý những thay đổi bất ngờ một cách trơn tru.
even
01
thậm chí, ngay cả
used to show that something is surprising or is not expected
Các ví dụ
The price was so high that even the wealthy hesitated.
Giá cao đến mức ngay cả những người giàu cũng do dự.
02
thậm chí, ngay cả
used to emphasize a contrast
Các ví dụ
The community demonstrated unity even when confronted with unexpected hardships.
Cộng đồng đã thể hiện sự đoàn kết ngay cả khi đối mặt với những khó khăn bất ngờ.
Các ví dụ
The new smartphone is even thinner than the previous model.
Điện thoại thông minh mới thậm chí mỏng hơn mẫu trước đó.
04
thậm chí, ngay cả
used to add more detail or exactness to something already said
Các ví dụ
The restaurant was nice, cozy even.
Nhà hàng rất đẹp, thậm chí ấm cúng.
to even
Các ví dụ
The artist decided to even the canvas by stretching it tightly.
Nghệ sĩ quyết định làm phẳng bức vải bằng cách căng nó thật chặt.
Cây Từ Vựng
evenly
evenness
uneven
even



























