Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
consistent
01
kiên định, đều đặn
following the same course of action or behavior over time
Các ví dụ
His consistent kindness towards others earned him the reputation of being a reliable friend.
Lòng tốt kiên định của anh ấy đối với người khác đã mang lại cho anh ấy danh tiếng là một người bạn đáng tin cậy.
02
nhất quán, hợp lý
showing an orderly, logical, and harmonious relationship among its parts
Các ví dụ
Her presentation was consistent, making the complex topic easy to follow.
Bài thuyết trình của cô ấy rất nhất quán, giúp chủ đề phức tạp trở nên dễ theo dõi.
03
nhất quán, ổn định
able to be reliably reproduced or repeated
Các ví dụ
The machine delivers consistent output day after day.
Máy móc cung cấp đầu ra ổn định ngày này qua ngày khác.
04
nhất quán, ổn định
having the same quality, level, or effect throughout
Các ví dụ
Her work demonstrates consistent quality over time.
Công việc của cô ấy thể hiện chất lượng nhất quán theo thời gian.
Cây Từ Vựng
consistently
inconsistent
consistent
consist



























