evaporation
Pronunciation
/iˌvæpɝˈeɪʃən/, /ɪˌvæpɝˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "evaporation"trong tiếng Anh

Evaporation
01

sự bay hơi, sự bốc hơi

the process of becoming a vapor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

sự bốc hơi, quá trình loại bỏ độ ẩm

the process of extracting moisture
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng