Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
detached
01
tách rời, thờ ơ
lacking interest or emotional involvement
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most detached
so sánh hơn
more detached
có thể phân cấp
Các ví dụ
His detached demeanor during the meeting made it clear he wasn't invested in the project.
Thái độ xa cách của anh ta trong cuộc họp đã cho thấy rõ rằng anh ta không đầu tư vào dự án.
02
tách rời, ngắt kết nối
no longer physically connected or joined to something else
Các ví dụ
The garage was detached from the main building.
Nhà để xe đã bị tách rời khỏi tòa nhà chính.
03
biệt lập, tách biệt
(of a house) standing alone in a way that does not have any shared walls with other houses
Các ví dụ
They bought a detached house with a large garden.
Họ đã mua một ngôi nhà riêng lẻ với một khu vườn lớn.
04
tháo rời được, có thể tháo ra
not fixed in place and able to move or be removed
Các ví dụ
The camera came with a detached lens for easy storage.
Máy ảnh đi kèm với ống kính tháo rời để dễ dàng cất giữ.
05
tách rời, thờ ơ
showing lack of emotional involvement
06
tách biệt, cô lập
being or feeling set or kept apart from others
Cây Từ Vựng
detached
detach



























