desultory
de
ˈdɛ
de
sul
səl
sēl
to
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "desultory"trong tiếng Anh

desultory
01

rời rạc, thiếu mạch lạc

disconnected and aimless in progression or execution 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most desultory
so sánh hơn
more desultory
có thể phân cấp
Các ví dụ
Their desultory conversation drifted from weather to politics without depth. 

Cuộc trò chuyện lộn xộn của họ chuyển từ thời tiết sang chính trị mà không có chiều sâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng