desultory
Pronunciation
/ˈdɛsəɫˌtɔɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "desultory"trong tiếng Anh

desultory
01

rời rạc, thiếu mạch lạc

disconnected and aimless in progression or execution
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most desultory
so sánh hơn
more desultory
có thể phân cấp
Các ví dụ
The meeting was desultory, with no agenda and constant digressions.
Cuộc họp đã lộn xộn, không có chương trình nghị sự và liên tục lạc đề.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng