Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
detailed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most detailed
so sánh hơn
more detailed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The report provided a detailed analysis of the company's financial performance.
Báo cáo cung cấp một phân tích chi tiết về hiệu quả tài chính của công ty.
Cây Từ Vựng
detailed
detail



























