Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
detailed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most detailed
so sánh hơn
more detailed
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her instructions for assembling the furniture were very detailed, with step-by-step illustrations.
Hướng dẫn của cô ấy để lắp ráp đồ nội thất rất chi tiết, với hình minh họa từng bước.
Cây Từ Vựng
detailed
detail



























