curve
curve
kɜ:v
kēv
carvecurse

Định nghĩa và ý nghĩa của "curve"trong tiếng Anh

01

đường cong, đường uốn lượn

a line or shape that is not straight and bends gradually 
curve definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
curves
Các ví dụ
He drew a curve on the paper to represent the arc of the ball's trajectory. 

Anh ấy vẽ một đường cong trên giấy để biểu diễn vòng cung quỹ đạo của quả bóng.

02

khúc cua, đoạn cong

a bent section of a road, river, railway track, or similar path 
curve definition and meaning
Các ví dụ
The car slowed down as it approached a sharp curve. 

Chiếc xe chậm lại khi tiếp cận một khúc cua gấp.

03

đường cong, đường uốn cong

a line on a graph or chart representing a set of data 
Các ví dụ
The curve on the graph showed rising temperatures over the year. 

Đường cong trên biểu đồ cho thấy nhiệt độ tăng lên trong suốt năm.

04

đường cong, cú ném cong

(baseball) a type of pitch that bends or curves as it approaches the batter 
Các ví dụ
The pitcher threw a curve that fooled the batter completely. 

Người ném bóng đã ném một đường cong khiến người đánh bóng hoàn toàn bị lừa.

05

độ cong, đường cong

the quality or degree of bending or curvature in a line, surface, or shape 
Các ví dụ
The curve of the sculpture was elegant and flowing. 

Đường cong của tác phẩm điêu khắc thanh lịch và uyển chuyển.

06

đường cong, hình dáng

a natural, smooth bend or shape, typically referring to the contours of a person's waist, hips, or other body parts 
Các ví dụ
The dress was designed to accentuate her curves. 

Chiếc váy được thiết kế để tôn lên những đường cong của cô ấy.

to curve
01

uốn cong, làm cong

to shape something into a bent or arched form 
Transitive: to curve sth
to curve definition and meaning
Các ví dụ
She used a flexible ruler to curve the line on the graph. 

Cô ấy đã sử dụng một cây thước dẻo để uốn cong đường thẳng trên biểu đồ.

02

uốn cong, lái hướng

to cause something to deviate or swerve from its original straight course 
Transitive: to curve a moving object
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
curve
ngôi thứ ba số ít
curves
hiện tại phân từ
curving
quá khứ đơn
curved
quá khứ phân từ
curved
Các ví dụ
The skilled pitcher curved the baseball with precision, causing it to swerve away from the batter's reach. 

Tay ném điêu luyện đã uốn cong quả bóng chày một cách chính xác, khiến nó đi chệch khỏi tầm với của người đánh bóng.

03

uốn cong, quanh co

to have turns, changes and deviations from a straight line 
Intransitive: to curve
Các ví dụ
The road curves gently through the countryside, offering scenic views of rolling hills and lush greenery. 

Con đường uốn lượn nhẹ nhàng qua vùng nông thôn, mang đến những khung cảnh đẹp như tranh vẽ của những ngọn đồi nhấp nhô và cây cối xanh tươi.

04

từ chối, làm ngơ

to reject or turn down someone's romantic or flirtatious advance 
tiếng lóng
Các ví dụ
I tried asking her out, but she curved me hard. 

Tôi đã thử rủ cô ấy đi chơi, nhưng cô ấy từ chối thẳng thừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng