Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curved
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most curved
so sánh hơn
more curved
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crescent moon hung low in the sky with its curved shape.
Trăng lưỡi liềm treo thấp trên bầu trời với hình dạng cong của nó.
Cây Từ Vựng
decurved
incurved
recurved
curved
curve



























