curved
curved
kɜrvd
kērvd
/kˈɜːvd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "curved"trong tiếng Anh

01

cong, uốn cong

having a shape that is rounded or bent rather than straight
curved definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most curved
so sánh hơn
more curved
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crescent moon hung low in the sky with its curved shape.
Trăng lưỡi liềm treo thấp trên bầu trời với hình dạng cong của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng