Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curving
01
cong, quanh co
having a smooth, rounded shape or form, often bending in a continuous direction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most curving
so sánh hơn
more curving
có thể phân cấp
Các ví dụ
The curving road twisted around the mountain, offering stunning views.
Con đường cong uốn lượn quanh ngọn núi, mang đến những góc nhìn tuyệt đẹp.
Cây Từ Vựng
uncurving
curving
curve



























