Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
curving
01
cong, quanh co
having a smooth, rounded shape or form, often bending in a continuous direction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most curving
so sánh hơn
more curving
có thể phân cấp
Các ví dụ
She admired the curving shape of the bridge, which seemed to stretch into the sky.
Cô ngưỡng mộ hình dạng cong của cây cầu, dường như vươn lên bầu trời.
Cây Từ Vựng
uncurving
curving
curve



























