Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wee
Các ví dụ
The vet needed a wee sample to check for infections.
Bác sĩ thú y cần một mẫu tè để kiểm tra nhiễm trùng.
Các ví dụ
After a long drive, they stopped at a rest area for a quick wee.
Sau một chuyến đi dài, họ dừng lại ở khu vực nghỉ ngơi để đi tiểu nhanh.
Cây Từ Vựng
weeness
wee



























