Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Wednesday
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Wednesdays
tên riêng
Các ví dụ
I make sure to get a good night's sleep on Wednesdays to recharge for the rest of the week.
Tôi đảm bảo ngủ ngon vào thứ Tư để nạp năng lượng cho phần còn lại của tuần.



























