wednesday
wed
ˈwɛ
ve
nesday
nzdeɪ
nzdei

Định nghĩa và ý nghĩa của "Wednesday"trong tiếng Anh

Wednesday
01

Thứ Tư

‌the day that comes after Tuesday 
Wednesday definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Wednesdays
tên riêng
Các ví dụ
I eat pizza on Wednesdays. 

Tôi ăn pizza vào các ngày thứ Tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng