Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to micturate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
micturate
ngôi thứ ba số ít
micturates
hiện tại phân từ
micturating
quá khứ đơn
micturated
quá khứ phân từ
micturated
Các ví dụ
Understanding how frequently someone micturates can help assess their hydration levels.
Hiểu tần suất ai đó tiểu tiện có thể giúp đánh giá mức độ hydrat hóa của họ.



























