Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pee-pee
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pee-pee
ngôi thứ ba số ít
pee-pees
hiện tại phân từ
pee-peeing
quá khứ đơn
pee-peed
quá khứ phân từ
pee-peed
Các ví dụ
The child learned to ask if they needed to pee-pee before leaving for school.
Đứa trẻ học cách hỏi xem chúng có cần tè không trước khi đi học.



























