Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to pee-pee
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
pee-pee
ngôi thứ ba số ít
pee-pees
hiện tại phân từ
pee-peeing
quá khứ đơn
pee-peed
quá khứ phân từ
pee-peed
Các ví dụ
He felt an urgent need to pee-pee during the long car ride.
Anh ấy cảm thấy cần phải đi tiểu gấp trong chuyến đi xe dài.



























