Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Peekaboo
01
ú òa
a game for children in which a player covers and then suddenly uncovers their face saying “peekaboo!”
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
phong cách peekaboo, tư thế phòng thủ peekaboo
a defensive style where the boxer holds their gloves close to their cheeks to protect their face while maintaining mobility
Các ví dụ
His peekaboo guard allowed him to slip and counter his opponent's punches effectively.
Tư thế phòng thủ peekaboo của anh ấy cho phép anh ấy tránh và phản công hiệu quả những cú đấm của đối thủ.



























