Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
peeled
01
trần như nhộng, không một mảnh vải che thân
(used informally) completely unclothed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most peeled
so sánh hơn
more peeled
có thể phân cấp
02
đã bóc vỏ, đã lột vỏ
having had the outer skin or layer removed, commonly from fruits or vegetables
Các ví dụ
The chef recommended using peeled garlic for a smoother flavor in the dish.
Đầu bếp khuyên dùng tỏi đã bóc vỏ để có hương vị mềm mại hơn trong món ăn.



























