Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to micturate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
micturate
ngôi thứ ba số ít
micturates
hiện tại phân từ
micturating
quá khứ đơn
micturated
quá khứ phân từ
micturated
Các ví dụ
The patient was asked to micturate into a sample container for the test.
Bệnh nhân được yêu cầu tiểu tiện vào một hộp mẫu để xét nghiệm.



























