Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mid
01
giữa, trung
approximately in the middle of a range or period
Các ví dụ
She reached her career peak in her mid-thirties.
Cô ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp vào giữa những năm ba mươi tuổi.
02
giữa, khoảng giữa
referring to the middle part of a decade, era, or period
Các ví dụ
The internet became widely accessible to households by the mid-1990s.
Internet trở nên phổ biến rộng rãi cho các hộ gia đình vào giữa những năm 1990.
03
tầm thường, trung bình
mediocre, average, or unimpressive
Các ví dụ
I expected more from the concert; it was just mid.
Tôi đã mong đợi nhiều hơn từ buổi hòa nhạc; nó chỉ tầm thường.



























