mid
mid
mɪd
mid
/mˈɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mid"trong tiếng Anh

01

giữa, trung

approximately in the middle of a range or period
Các ví dụ
She reached her career peak in her mid-thirties.
Cô ấy đạt đến đỉnh cao sự nghiệp vào giữa những năm ba mươi tuổi.
02

giữa, khoảng giữa

referring to the middle part of a decade, era, or period
Các ví dụ
The internet became widely accessible to households by the mid-1990s.
Internet trở nên phổ biến rộng rãi cho các hộ gia đình vào giữa những năm 1990.
03

tầm thường, trung bình

mediocre, average, or unimpressive
Slang
Các ví dụ
I expected more from the concert; it was just mid.
Tôi đã mong đợi nhiều hơn từ buổi hòa nhạc; nó chỉ tầm thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng