Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Urine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
urines
Các ví dụ
The doctor requested a urine sample to conduct some tests.
Bác sĩ yêu cầu một mẫu nước tiểu để tiến hành một số xét nghiệm.



























