urinalysis
u
ˌjʊə
yue
ri
ri
na
ˈnæ
ly
li
sis
sɪs
sis
uranalysis

Định nghĩa và ý nghĩa của "urinalysis"trong tiếng Anh

Urinalysis
01

phân tích nước tiểu, xét nghiệm nước tiểu

a diagnostic test examining a urine sample for health indicators and abnormalities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
urinalyses
Các ví dụ
The doctor ordered a urinalysis to check for kidney function. 

Bác sĩ yêu cầu một xét nghiệm nước tiểu để kiểm tra chức năng thận.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng