Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Urinalysis
01
phân tích nước tiểu, xét nghiệm nước tiểu
a diagnostic test examining a urine sample for health indicators and abnormalities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
urinalyses
Các ví dụ
Dad 's urinalysis revealed signs of dehydration.
Xét nghiệm nước tiểu của bố đã tiết lộ dấu hiệu mất nước.



























