Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Urine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The lab technician carefully analyzed the urine for any signs of infection.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã phân tích cẩn thận nước tiểu để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào.



























