Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bản chất thoáng qua của tuổi trẻ nhắc nhở chúng ta trân trọng từng khoảnh khắc.
tạm thời, thoáng qua
Khách sạn chủ yếu phục vụ lực lượng lao động tạm thời, với khách ở chỉ vài ngày.
tạm thời, phù du
Bản chất thoáng qua của cơn bão đã gây ra lũ lụt, ảnh hưởng đến các khu vực xa hơn nhiều so với trận mưa lớn ban đầu.
Nhà triết học cho rằng những hành động tinh thần thoáng qua, như quyết định giúp đỡ ai đó, dẫn đến những thay đổi trong thế giới vật chất.
Nguồn điện đã trải qua một sự cố thoáng qua, gây ra hiện tượng nhấp nháy ngắn ở đèn.
người qua đường, khách vãng lai
Khách sạn chủ yếu được chiếm bởi những người qua đường đi qua thành phố vì công việc.
người lao động tạm thời, người di cư
Là một công nhân tạm thời, anh ấy đã làm nhiều công việc ngắn hạn ở các tiểu bang khác nhau.
Cây Từ Vựng



























