Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quiet
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
quietest
so sánh hơn
quieter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The quiet street was a welcome change from the bustling city.
Con đường yên tĩnh là một sự thay đổi đáng hoan nghênh so với thành phố nhộn nhịp.
Các ví dụ
I am usually quiet but my mind is full of ideas.
Tôi thường im lặng nhưng tâm trí tôi đầy ý tưởng.
to quiet
01
làm dịu, im lặng
to reduce or put an end to noise or disturbance
Transitive: to quiet a noise or place
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
quiet
ngôi thứ ba số ít
quiets
hiện tại phân từ
quieting
quá khứ đơn
quieted
quá khứ phân từ
quieted
Các ví dụ
Implementing noise regulations will help quiet the neighborhood at night.
Việc thực hiện các quy định về tiếng ồn sẽ giúp làm yên tĩnh khu phố vào ban đêm.
02
trở nên yên lặng, im lặng
to become calm or silent after a previous state of noise or activity
Intransitive
Các ví dụ
The bustling city streets gradually quieted as night fell, signaling the end of another busy day.
Những con phố nhộn nhịp của thành phố dần lắng xuống khi đêm xuống, báo hiệu kết thúc một ngày bận rộn khác.
Quiet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The library was a place of quiet, where even the faintest sound felt out of place.
Thư viện là một nơi yên tĩnh, nơi mà ngay cả âm thanh nhỏ nhất cũng cảm thấy không phù hợp.
Cây Từ Vựng
quietly
quietness
unquiet
quiet



























