Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to assault
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
assault
ngôi thứ ba số ít
assaults
hiện tại phân từ
assaulting
quá khứ đơn
assaulted
quá khứ phân từ
assaulted
Các ví dụ
The assailant attempted to assault the victim in a dark alley.
Kẻ tấn công đã cố gắng tấn công nạn nhân trong một ngõ hẻm tối.
02
tấn công, chỉ trích gay gắt
to aggressively criticize or attack someone through speech or writing
Transitive: to assault sb/sth
Các ví dụ
The politician was assaulted in the media for his controversial views.
Chính trị gia bị tấn công trên truyền thông vì những quan điểm gây tranh cãi của mình.
03
hiếp dâm, tấn công tình dục
to force someone to engage in sexual activity without their consent
Transitive: to assault sb
Các ví dụ
She sought justice after being assaulted by the attacker.
Cô ấy tìm kiếm công lý sau khi bị tấn công bởi kẻ tấn công.
Assault
01
tấn công, hành hung
an act of crime in which someone physically attacks another person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
assaults
Các ví dụ
The police arrested the suspect for assault after he attacked a passerby on the street.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vì tấn công sau khi anh ta tấn công một người đi đường trên phố.
02
tấn công
intense close-quarters combat that occurs during the final stage of a military attack or offensive
Các ví dụ
The soldiers engaged in a brutal assault on the enemy's stronghold, fighting hand-to-hand.
Những người lính tham gia vào một cuộc tấn công tàn bạo vào pháo đài của kẻ thù, chiến đấu tay đôi.
03
tấn công tình dục, hiếp dâm
the criminal act of forcing someone to engage in sexual intercourse against their will
Các ví dụ
The suspect was charged with sexual assault.
Nghi phạm bị buộc tội tấn công tình dục.
04
tấn công, xông lên
the act of attempting to do or achieve something difficult in a determined way
Các ví dụ
The team's assault on the summit was met with harsh weather conditions, but they persevered.
Cuộc tấn công của đội lên đỉnh núi đã gặp phải điều kiện thời tiết khắc nghiệt, nhưng họ đã kiên trì.
Cây Từ Vựng
assaulter
assaultive
assault



























