Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to crack up
[phrase form: crack]
01
cười vỡ bụng, cười không kiểm soát được
to laugh in a loud or uncontrollable manner
Các ví dụ
During the lighthearted conversation, they could n't help but crack up at each other's humorous stories.
Trong cuộc trò chuyện vui vẻ, họ không thể không bật cười trước những câu chuyện hài hước của nhau.
02
làm ai đó cười vỡ bụng, khiến ai đó cười không kiểm soát
to make someone laugh in a lively or uncontrollable manner
Các ví dụ
During the stressful meeting, a well-timed joke from a colleague managed to crack up the entire team.
Trong cuộc họp căng thẳng, một câu nói đùa đúng lúc của đồng nghiệp đã khiến cả nhóm cười phá lên.
03
suy sụp, phát điên
to experience a mental or emotional collapse, often under extreme stress or pressure
Các ví dụ
The prolonged isolation during the pandemic caused some individuals to crack up, struggling with the lack of social interaction.
Sự cô lập kéo dài trong đại dịch khiến một số cá nhân suy sụp, vật lộn với việc thiếu tương tác xã hội.
04
ca ngợi, tán dương
to describe something or someone in a positive and enthusiastic way
Các ví dụ
In the review, the critic cracked up the novel, lauding its compelling narrative and well-developed characters.
Trong bài đánh giá, nhà phê bình đã khen ngợi cuốn tiểu thuyết, ca ngợi câu chuyện hấp dẫn và các nhân vật được phát triển tốt.
05
làm hỏng, phá hủy
to damage or completely destroy a vehicle in a crash
Các ví dụ
The high-speed chase ended tragically when the pursued vehicle finally crack up against a concrete barrier.
Cuộc rượt đuổi tốc độ cao kết thúc bi thảm khi chiếc xe bị truy đuổi cuối cùng đâm vào một rào chắn bê tông.
06
trêu chọc, đùa giỡn với
to tease or joke about someone, often playfully
Các ví dụ
She 's cracked up at me so many times I've lost count.
Cô ấy đã trêu chọc tôi nhiều lần đến mức tôi không đếm nổi.



























