Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
broad
Các ví dụ
The road widened into a broad highway as we approached the city.
Con đường mở rộng thành một đường cao tốc rộng khi chúng tôi đến gần thành phố.
02
rộng, bao quát
covering or including a wide range of topics, subjects, or people
Các ví dụ
The museum 's collection includes artworks from a broad array of cultures and time periods.
Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các tác phẩm nghệ thuật từ một loạt rộng các nền văn hóa và thời kỳ.
03
rộng, lớn
extending a considerable distance from the outer edge toward the center
Các ví dụ
The broad cabinet provided ample storage space for kitchen supplies.
Tủ rộng cung cấp không gian lưu trữ dồi dào cho đồ dùng nhà bếp.
Các ví dụ
They hiked across the broad expanse of the desert, marveling at its vastness.
Họ đi bộ xuyên qua rộng lớn của sa mạc, kinh ngạc trước sự rộng lớn của nó.
05
rộng, bao quát
impacting or involving a wide and diverse group of people
Các ví dụ
She is known for her broad influence in both urban and rural areas, making her a formidable candidate.
Cô ấy được biết đến với ảnh hưởng rộng rãi của mình ở cả khu vực thành thị và nông thôn, khiến cô ấy trở thành một ứng viên đáng gờm.
Các ví dụ
The article offered a broad summary of the research, omitting the technical details for a general audience.
Bài báo đã cung cấp một bản tóm tắt rộng về nghiên cứu, bỏ qua các chi tiết kỹ thuật cho một đối tượng chung.
07
rõ ràng, dễ hiểu
straightforward and easy to understand
Các ví dụ
The advertisement gave a broad indication that the sale would start next week.
Quảng cáo đã đưa ra một chỉ dẫn rộng rãi rằng đợt giảm giá sẽ bắt đầu vào tuần tới.
Các ví dụ
She was known for her broad language, which often shocked her more conservative friends.
Cô ấy được biết đến với ngôn ngữ thô tục, thường làm cho những người bạn bảo thủ của cô ấy sốc.
09
rộng rãi, cởi mở
characterized by a willingness to accept and consider different views or ideas
Các ví dụ
They appreciated her broad attitude towards cultural differences, making her a great mediator.
Họ đánh giá cao thái độ rộng lượng của cô ấy đối với sự khác biệt văn hóa, khiến cô ấy trở thành một nhà hòa giải tuyệt vời.
10
rộng, rõ rệt
(of an accent) particular to a region and very noticeable, often making the speech difficult to understand
Các ví dụ
The actor had to learn to mimic a broad Australian accent for his role in the movie.
Diễn viên phải học cách bắt chước một giọng Úc rộng cho vai diễn của mình trong phim.
broad
01
hoàn toàn, toàn bộ
in a complete or full manner, often used to emphasize a state or condition
Các ví dụ
He lay broad awake, unable to fall asleep despite his exhaustion.
Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo, không thể ngủ được mặc dù kiệt sức.
Cây Từ Vựng
broadly
broadness
broad



























