Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy vẻ ngoài mạnh mẽ và uy nghiêm.
rộng, bao quát
Bài giảng của giáo sư đã bao quát một phạm vi rộng lớn các sự kiện lịch sử.
rộng, lớn
Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà với hành lang rộng kéo dài sâu vào không gian sống.
Đường chân trời rộng lớn trên đại dương là một cảnh tượng ngoạn mục lúc hoàng hôn.
rộng, bao quát
Ứng viên là một chính trị gia có sức hút rộng rãi, thu hút sự ủng hộ từ khắp các khuynh hướng chính trị.
Giáo sư đã đưa ra một cái nhìn tổng quan về chủ đề, để lại phân tích chi tiết cho các bài giảng sau.
rõ ràng, dễ hiểu
Cô ấy đã đưa ra một gợi ý rõ ràng về cảm xúc của mình, không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
Những câu đùa thô tục của anh ấy đã nhận được những tiếng cười khó chịu tại bữa tiệc tối trang trọng.
rộng rãi, cởi mở
Cách tiếp cận rộng rãi của cô ấy đối với cuộc thảo luận đã cho phép lắng nghe nhiều quan điểm khác nhau.
rộng, rõ rệt
Chất giọng Scotland đậm của anh ấy lập tức được chú ý ngay khi anh ấy bắt đầu nói.
Bộ phim có một người phụ nữ nói năng cứng rắn có thể tự lo cho mình trong mọi tình huống.
hoàn toàn, toàn bộ
Cô ấy đã hoàn toàn tỉnh táo sau khi tiếng ồn lớn làm cô ấy giật mình.
Cây Từ Vựng



























