Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
comprehensible
Các ví dụ
The teacher used simple language and examples to make the complex topic more comprehensible to her students.
Giáo viên đã sử dụng ngôn ngữ đơn giản và các ví dụ để làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn đối với học sinh của mình.
Cây Từ Vựng
comprehensibility
incomprehensible
uncomprehensible
comprehensible
comprehens



























