comprehensible
comp
ˌkɑmp
kaamp
re
ri
ri
hen
ˈhɛn
hen
si
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/kˌɒmpɹɪhˈɛnsəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprehensible"trong tiếng Anh

comprehensible
01

dễ hiểu, rõ ràng

clear in meaning or expression
example
Các ví dụ
The teacher used simple language and examples to make the complex topic more comprehensible to her students.
Giáo viên đã sử dụng ngôn ngữ đơn giản và các ví dụ để làm cho chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn đối với học sinh của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store