comprehensible
comp
ˌkɒmp
komp
re
ri
hen
ˈhɛn
hen
si
si
ble
bəl
bēl
comprehendible

Định nghĩa và ý nghĩa của "comprehensible"trong tiếng Anh

comprehensible
01

dễ hiểu, rõ ràng

clear in meaning or expression 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most comprehensible
so sánh hơn
more comprehensible
có thể phân cấp
Các ví dụ
The instructions were so comprehensible that even someone with no technical background could follow them. 

Hướng dẫn rất dễ hiểu đến mức ngay cả người không có nền tảng kỹ thuật cũng có thể làm theo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng