Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sea legs
01
chân vịt, sự thích nghi
a person's ability to adjust to a new or unfamiliar situation
Các ví dụ
After a few weeks in the new job, Sarah finally found her sea legs and started to feel more confident in her role.
Sau vài tuần làm việc mới, cuối cùng Sarah đã tìm thấy chân vịt của mình và bắt đầu cảm thấy tự tin hơn trong vai trò của mình.
02
chân vững biển, quen với biển
an individual's ability to walk without stumbling and resist getting seasick while on a moving ship
Các ví dụ
The young boy was scared of the rocking boat at first, but his grandfather helped him find his sea legs and they spent the day fishing together.
Cậu bé lúc đầu sợ chiếc thuyền lắc lư, nhưng ông nội đã giúp cậu tìm được chân vịt biển và họ đã dành cả ngày để câu cá cùng nhau.



























