to stand off
Pronunciation
/stˈænd ˈɔf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stand off"trong tiếng Anh

to stand off
[phrase form: stand]
01

giữ khoảng cách, đẩy lùi

to prevent a potential attacker from approaching by taking on a defensive posture
to stand off definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
stand
thì hiện tại
stand off
ngôi thứ ba số ít
stands off
hiện tại phân từ
standing off
quá khứ đơn
stood off
quá khứ phân từ
stood off
Các ví dụ
The homeowner decided to stand the trespasser off by firmly asserting their right to privacy.
Chủ nhà quyết định giữ khoảng cách với kẻ xâm nhập bằng cách khẳng định mạnh mẽ quyền riêng tư của mình.
02

đứng cách xa, giữ khoảng cách

to remain at a certain distance away from something or someone
Các ví dụ
The security guard asked the crowd to stand off the premises.
Nhân viên bảo vệ yêu cầu đám đông đứng cách xa khu vực.
03

tạm thời cho nghỉ việc, ngừng việc tạm thời

to let go of a worker, whether temporarily or permanently, due to a lack of available work
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
The restaurant had to stand off some staff during the slow winter months when customer traffic was significantly reduced.
Nhà hàng đã phải sa thải một số nhân viên trong những tháng mùa đông chậm chạp khi lưu lượng khách hàng giảm đáng kể.
04

rời xa, tránh xa

to move one's watercraft away from the sea coast
Các ví dụ
During the regatta, skilled sailors know when to stand off from the shore to catch favorable winds for better performance.
Trong cuộc đua thuyền, những thủy thủ có tay nghề biết khi nào nên tránh xa bờ để đón những cơn gió thuận lợi nhằm đạt hiệu suất tốt hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng