Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stand off
[phrase form: stand]
01
giữ khoảng cách, đẩy lùi
to prevent a potential attacker from approaching by taking on a defensive posture
Các ví dụ
The homeowner decided to stand the trespasser off by firmly asserting their right to privacy.
Chủ nhà quyết định giữ khoảng cách với kẻ xâm nhập bằng cách khẳng định mạnh mẽ quyền riêng tư của mình.
02
đứng cách xa, giữ khoảng cách
to remain at a certain distance away from something or someone
Các ví dụ
The security guard asked the crowd to stand off the premises.
Nhân viên bảo vệ yêu cầu đám đông đứng cách xa khu vực.
03
tạm thời cho nghỉ việc, ngừng việc tạm thời
to let go of a worker, whether temporarily or permanently, due to a lack of available work
Dialect
British
Các ví dụ
The restaurant had to stand off some staff during the slow winter months when customer traffic was significantly reduced.
Nhà hàng đã phải sa thải một số nhân viên trong những tháng mùa đông chậm chạp khi lưu lượng khách hàng giảm đáng kể.
04
rời xa, tránh xa
to move one's watercraft away from the sea coast
Các ví dụ
During the regatta, skilled sailors know when to stand off from the shore to catch favorable winds for better performance.
Trong cuộc đua thuyền, những thủy thủ có tay nghề biết khi nào nên tránh xa bờ để đón những cơn gió thuận lợi nhằm đạt hiệu suất tốt hơn.



























