Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to creep up on
[phrase form: creep]
01
lén lén tiến đến gần, từ từ tiếp cận
to move slowly and gradually toward someone or something without being noticed
Các ví dụ
The mischievous kids crept up on their sleeping friend, to scare him by hiding in the shadows and waiting for the perfect moment.
Những đứa trẻ nghịch ngợm lén lút tiếp cận người bạn đang ngủ của chúng, để dọa anh ta bằng cách ẩn trong bóng tối và chờ đợi thời điểm hoàn hảo.
02
đến gần một cách lén lút, đến bất ngờ
(of a date or an event) to come or happen sooner than one was expecting
Các ví dụ
The due date for the college application crept up on the high school seniors, prompting a flurry of activity in the final weeks.
Hạn chót nộp đơn vào đại học đến gần các học sinh cuối cấp, gây ra một loạt hoạt động trong những tuần cuối.
03
dần dần cảm nhận, từ từ trở nên rõ ràng
to gradually experience a feeling, state, etc. in a more clear and noticeable manner
Các ví dụ
The financial difficulties started to creep up on her after months of overspending, and she suddenly found herself in a tight situation.
Những khó khăn tài chính bắt đầu len lỏi vào cô ấy sau nhiều tháng chi tiêu quá mức, và đột nhiên cô ấy thấy mình trong tình thế khó khăn.



























