creek
creek
kri:k
krik
cheekcreak

Định nghĩa và ý nghĩa của "creek"trong tiếng Anh

01

con lạch, suối nhỏ

a narrow, shallow watercourse, often flowing through a confined natural channel 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
creeks
Các ví dụ
The children played by the creek, skipping stones and exploring the banks. 

Những đứa trẻ chơi bên con lạch, ném đá và khám phá bờ.

02

Creek, Muskogee

a member of the Creek Confederacy, especially the Muskogee people, now primarily living in Oklahoma 
Các ví dụ
The Creek were among the major Indigenous nations of the southeastern United States. 

Người Creek là một trong những dân tộc bản địa chính ở đông nam Hoa Kỳ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng