Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Căng thẳng liên tục trong công việc đã ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy.
căng thẳng, áp lực
Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến lo âu hoặc trầm cảm.
trọng âm, nhấn mạnh
Trong tiếng Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên của danh từ.
trọng âm, nhấn mạnh
Trong tiếng Anh, trọng âm quan trọng vì nó có thể thay đổi nghĩa của một từ, chẳng hạn như 'record' là danh từ so với 'record' là động từ.
ứng suất, áp lực
Dầm chịu ứng suất dưới tải trọng nặng.
nhấn mạnh, làm nổi bật
Giáo viên nhấn mạnh sự cần thiết phải chuẩn bị kỹ lưỡng trước kỳ thi.
nhấn mạnh, đặt trọng âm
Trong từ « banana », người nói tiếng Anh nhấn mạnh âm tiết thứ hai: ba-NA-na.
chịu áp lực hoặc căng thẳng, gây căng thẳng
Vải của buồm thuyền buồm được căng để đảm bảo nó có thể chịu được gió mạnh.
Cây Từ Vựng



























