softly
softly
'sɒftli
softli
softy

Định nghĩa và ý nghĩa của "softly"trong tiếng Anh

01

nhẹ nhàng, dịu dàng

in a careful and gentle manner 
softly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
I softly spoke words of comfort to calm her fears. 

Tôi đã nhẹ nhàng nói những lời an ủi để xoa dịu nỗi sợ của cô ấy.

1.1

nhẹ nhàng, khẽ

in a way that applies little weight, pressure, or force 
Các ví dụ
She softly closed the door so no one would wake up. 

Cô ấy đã đóng cửa nhẹ nhàng để không ai thức giấc.

02

nhẹ nhàng, khẽ

in a quiet and gentle voice or sound 
Các ví dụ
She whispered softly, not wanting to disturb anyone. 

Cô ấy thì thầm nhẹ nhàng, không muốn làm phiền ai.

2.1

nhẹ nhàng, piano

(music) with a smooth, subdued, and gentle sound 
Các ví dụ
The pianist ended the piece softly and slowly. 

Nghệ sĩ dương cầm kết thúc bản nhạc nhẹ nhàng và chậm rãi.

03

nhẹ nhàng, dịu dàng

in a muted or gentle way, especially of light or color 
Các ví dụ
The lamp lit the room softly in the evening. 

Chiếc đèn chiếu sáng căn phòng nhẹ nhàng vào buổi tối.

04

nhẹ nhàng, từ từ

with smooth, gradual movement or change 
Các ví dụ
The road curved softly through the valley. 

Con đường uốn lượn nhẹ nhàng qua thung lũng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng