softly
soft
ˈsɔf
sawf
ly
li
li
British pronunciation
/sˈɒftli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "softly"trong tiếng Anh

01

nhẹ nhàng, dịu dàng

in a careful and gentle manner
softly definition and meaning
example
Các ví dụ
The teacher explained the concept softly, ensuring all students could hear without being overwhelmed.
Giáo viên giải thích khái niệm một cách nhẹ nhàng, đảm bảo rằng tất cả học sinh đều có thể nghe thấy mà không bị choáng ngợp.
1.1

nhẹ nhàng, khẽ

in a way that applies little weight, pressure, or force
example
Các ví dụ
The snow softly blanketed the field during the night.
Tuyết đã nhẹ nhàng phủ kín cánh đồng trong đêm.
02

nhẹ nhàng, khẽ

in a quiet and gentle voice or sound
example
Các ví dụ
He placed the book down softly on the table to avoid making noise.
Anh ấy đặt cuốn sách nhẹ nhàng lên bàn để tránh gây tiếng ồn.
2.1

nhẹ nhàng, piano

(music) with a smooth, subdued, and gentle sound
example
Các ví dụ
The choir sang the final note softly into silence.
Dàn hợp xướng hát nốt cuối cùng nhẹ nhàng vào sự im lặng.
03

nhẹ nhàng, dịu dàng

in a muted or gentle way, especially of light or color
example
Các ví dụ
The sun set softly beyond the hills.
Mặt trời lặn nhẹ nhàng phía sau những ngọn đồi.
04

nhẹ nhàng, từ từ

with smooth, gradual movement or change
example
Các ví dụ
The music softly transitioned into a new key.
Âm nhạc chuyển nhẹ nhàng sang một tông mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store