Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Software
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
She installed new software to help design her website.
Cô ấy đã cài đặt phần mềm mới để giúp thiết kế trang web của mình.
LanGeek



























