Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shuffle
01
xáo trộn, trộn bài
the action of randomly mixing game cards
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shuffles
02
tiếng lê chân, tiếng bước chân ngập ngừng
a hesitant or dragging movement or sound, typically produced by the feet
Các ví dụ
The shuffle of footsteps outside the door made him pause, wondering who could be approaching.
Tiếng lạo xạo của bước chân bên ngoài cửa khiến anh dừng lại, tự hỏi ai có thể đang đến gần.
03
bước trượt, shuffle
a type of dance step characterized by sliding or dragging the feet along the floor, typically executed with a rhythmic pattern
Các ví dụ
The dance instructor demonstrated the basic shuffle, emphasizing the smooth sliding motion of the feet.
Giáo viên dạy nhảy đã trình diễn bước shuffle cơ bản, nhấn mạnh chuyển động trượt mượt mà của bàn chân.
to shuffle
01
xáo trộn, trộn
to mix or rearrange randomly
Transitive: to shuffle arrangement of something
Các ví dụ
The card player began to shuffle the deck before dealing the cards for the next round.
Người chơi bài bắt đầu xáo trộn bộ bài trước khi chia bài cho vòng tiếp theo.
02
lê bước, di chuyển chậm chạp
to move one's feet slowly or lazily, often by dragging them along the ground
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
shuffle
ngôi thứ ba số ít
shuffles
hiện tại phân từ
shuffling
quá khứ đơn
shuffled
quá khứ phân từ
shuffled
Các ví dụ
The tired hiker continued to shuffle along the trail.
Người leo núi mệt mỏi tiếp tục lê bước dọc theo con đường mòn.
03
xáo trộn, trộn ngẫu nhiên
to play or arrange a set of songs randomly
Transitive: to shuffle music
Các ví dụ
At the party, the DJ decided to shuffle the playlist, creating an eclectic mix of music.
Tại bữa tiệc, DJ quyết định xáo trộn danh sách phát, tạo ra một bản phối nhạc đa dạng.
Cây Từ Vựng
reshuffle
shuffle



























