shuddery
shu
ˈʃʌ
sha
dde
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "shuddery"trong tiếng Anh

shuddery
01

kinh khủng, rùng rợn

provoking fear terror 
shuddery definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most shuddery
so sánh hơn
more shuddery
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng