plain
plain
pleɪn
plein
Spainfeignplanereign

Định nghĩa và ý nghĩa của "plain"trong tiếng Anh

01

đơn giản, mộc mạc

simple and without complex details 
plain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
plainest
so sánh hơn
plainer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The room was decorated in a plain style, with minimal furniture and neutral colors. 

Căn phòng được trang trí theo phong cách đơn giản, với đồ nội thất tối thiểu và màu sắc trung tính.

1.1

đơn giản, giản dị

simple in design, without a specific pattern 
plain definition and meaning
Các ví dụ
She preferred plain dresses with minimal embellishments. 

Cô ấy thích những chiếc váy đơn giản với trang trí tối giản.

02

tầm thường, bình thường

(of a person) unattractive and ordinary 
plain definition and meaning
Các ví dụ
He was often described as plain, with no remarkable features to draw attention. 

Anh ấy thường được mô tả là tầm thường, không có nét đặc biệt nào thu hút sự chú ý.

03

thẳng thắn, chân thành

characterized by straightforwardness 
plain definition and meaning
Các ví dụ
She appreciated his plain advice, even though it was difficult to hear. 

Cô ấy đánh giá cao lời khuyên thẳng thắn của anh ấy, mặc dù nó khó nghe.

04

rõ ràng, đơn giản

easily understood without ambiguity or complexity 
plain definition and meaning
Các ví dụ
The differences between the two proposals were plain and easily discernible. 

Sự khác biệt giữa hai đề xuất là rõ ràng và dễ dàng nhận biết.

05

rõ ràng, đơn giản

clearly expressed in written or spoken form, without the use of technical or obscure terms 
Các ví dụ
The manual was written in plain language, making it accessible to all users. 

Hướng dẫn được viết bằng ngôn ngữ đơn giản, giúp mọi người dùng đều có thể tiếp cận.

06

trơn, không có dòng kẻ

(of a paper) without lines or markings 
Các ví dụ
She used plain paper for her sketches, allowing her creativity to flow freely. 

Cô ấy đã sử dụng giấy trơn cho các bản phác thảo của mình, cho phép sự sáng tạo của cô ấy tuôn trào tự do.

07

đơn giản, trơn

with no labels or indications of contents 
Các ví dụ
She placed the gift in a plain box to keep the surprise a secret. 

Cô ấy đặt món quà vào một chiếc hộp đơn giản để giữ bí mật bất ngờ.

08

giản dị, không cầu kỳ

(of a person's personality) unpretentious and lacking in complexity or embellishment 
Các ví dụ
She had a plain personality, being genuine and down-to-earth with everyone. 

Cô ấy có một tính cách giản dị, chân thành và thực tế với mọi người.

09

đơn giản, bình thường

(of a person) without any special title or status 
Các ví dụ
For the meeting, she referred to him as plain Tom, emphasizing his humility. 

Trong cuộc họp, cô ấy gọi anh ta là bình thường Tom, nhấn mạnh sự khiêm tốn của anh ấy.

10

đơn giản, thuần túy

used for emphasis to indicate something that is sheer or straightforward 
Các ví dụ
The main challenge we face is just plain ignorance of the facts. 

Thách thức chính mà chúng ta phải đối mặt chỉ là sự thiếu hiểu biết đơn thuần về các sự kiện.

11

đơn giản, tự nhiên

without anything extra, simple, or unmodified 
Các ví dụ
She prefers her coffee plain, with no sugar or milk. 

Cô ấy thích cà phê của mình đơn giản, không đường hoặc sữa.

01

đồng bằng, bình nguyên

a vast area of flat land 
plain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
plains
Các ví dụ
The Great Plains in the United States stretch for miles, offering a stunning view of endless flatlands. 

Đồng bằng Lớn ở Hoa Kỳ trải dài hàng dặm, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp của những vùng đất bằng phẳng vô tận.

02

mũi đan xuôi, mũi đan thường

a simple knitting stitch made by inserting the needle into the front of a stitch from the left-hand side 
plain definition and meaning
Các ví dụ
She practiced the plain on her swatch before starting the sweater. 

Cô ấy đã thực hành mũi đan thường trên mẫu vải của mình trước khi bắt đầu chiếc áo len.

to plain
01

phàn nàn, than phiền

to express dissatisfaction about something 
to plain definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
plain
ngôi thứ ba số ít
plains
hiện tại phân từ
plaining
quá khứ đơn
plained
quá khứ phân từ
plained
Các ví dụ
He would often plain about the long hours at work. 

Anh ấy thường phàn nàn về những giờ làm việc dài.

01

một cách đơn giản, một cách rõ ràng

in a simple or straightforward manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke plain and direct, without any embellishments. 

Cô ấy nói đơn giản và thẳng thắn, không có bất kỳ sự tô điểm nào.

02

thực sự, đơn giản là

used to emphasize the extent or intensity of something 
Các ví dụ
The book was plain boring, with a plot that failed to engage the reader. 

Cuốn sách thực sự nhàm chán, với cốt truyện không thể thu hút người đọc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng