Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cơ bản, căn bản
Học các kỹ năng số học cơ bản là điều cần thiết để hiểu các khái niệm toán học nâng cao hơn.
Tiếp cận nước sạch là quyền con người cơ bản.
Thiết kế cơ bản của ngôi nhà tập trung vào chức năng hơn là trang trí.
cơ bản, căn bản
Lương cơ bản của anh ấy được xem xét hàng năm.
bazơ, kiềm
Xà phòng có tính kiềm và thường được sử dụng để làm sạch do khả năng loại bỏ dầu mỡ và dầu.
bazơ, bazan
Vụ phun trào núi lửa tạo ra dòng dung nham bazơ đông cứng thành bazan.
cơ bản, tầm thường
Bộ trang phục đó thật nhạt nhẽo; bạn cần một cái gì đó độc đáo hơn.
Trong trường hợp khẩn cấp, việc tiếp cận các nhu yếu phẩm như nước là rất quan trọng.
những điều cơ bản, kiến thức cơ bản
Khóa học bắt đầu với những kiến thức cơ bản về nhiếp ảnh.
BASIC, Ngôn ngữ BASIC
BASIC là một trong những ngôn ngữ lập trình đầu tiên mà nhiều người học.



























