bash
bash
bæʃ
bāsh
/bˈæʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bash"trong tiếng Anh

01

đập, đánh

to forcefully hit something or someone
Transitive: to bash sb
to bash definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bash
ngôi thứ ba số ít
bashes
hiện tại phân từ
bashing
quá khứ đơn
bashed
quá khứ phân từ
bashed
Các ví dụ
The child accidentally bashed the toy against the wall, causing it to break.
Đứa trẻ vô tình đập đồ chơi vào tường, khiến nó bị vỡ.
01

cú đánh mạnh mẽ, cú đấm mạnh

a vigorous blow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bashes
02

bữa tiệc, cuộc vui

a lively and exuberant party
Các ví dụ
The company 's annual bash included a live band and a lavish spread.
Tiệc tùng hàng năm của công ty bao gồm một ban nhạc sống và một bữa tiệc xa hoa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng