Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to bash
01
đập, đánh
to forcefully hit something or someone
Transitive: to bash sb
Các ví dụ
The child accidentally bashed the toy against the wall, causing it to break.
Đứa trẻ vô tình đập đồ chơi vào tường, khiến nó bị vỡ.
Bash
01
cú đánh mạnh mẽ, cú đấm mạnh
a vigorous blow
02
bữa tiệc, cuộc vui
a lively and exuberant party
Các ví dụ
The company 's annual bash included a live band and a lavish spread.
Tiệc tùng hàng năm của công ty bao gồm một ban nhạc sống và một bữa tiệc xa hoa.



























